Phân Tích Bán Hàng với Power BI ( Sales Analytics with Power BI ) là giải pháp giúp quản trị toàn bộ tình hình của doanh nghiệp ứng với từng vấn đề cụ thể như: lãi/ lỗ, tiền vốn, doanh số ở từng chi nhánh, vùng miền, tỉnh hay doanh số của các nhóm sản phẩm, … chỉ bằng một click chuột
Demo Trên Youtube
Chi Tiết Chức Năng

Trang tổng quan đóng vai trò như bức tranh toàn cảnh về hoạt động bán hàng của doanh nghiệp. Tại đây, các chỉ số chính như doanh thu, lợi nhuận, biên lợi nhuận cùng xu hướng theo tháng và cơ cấu nhóm sản phẩm được trình bày cô đọng, giúp ban lãnh đạo nhanh chóng nắm bắt hiệu quả kinh doanh, nhận diện điểm mạnh – điểm yếu và định hướng những nội dung cần phân tích sâu hơn ở các trang tiếp theo.

Mục đích: Thể hiện sự so sánh giữa doanh thu thực tế và kế hoạch đặt ra theo từng tháng.
Trong đó: các cột cho biết mức doanh thu thực hiện và kế hoạch; đường thể hiện tỷ lệ % hoàn thành
✔ Giúp người dùng dễ dàng bám sát mục tiêu, minh họa chi tiết giá trị nhập khẩu giữa các tháng đồng thời so sánh giữa các tháng với nhau để biết được tháng nào (Thời điểm nào) đạt được nhiều doanh thu nhất
✔ Ngoài so sánh doanh thu thực hiện, quản lý còn có thể quan sát và xem xét tỷ lệ hoàn thành kế hoạch. Nếu tỷ lệ thực hiện vượt 100%, điều đó cho thấy doanh nghiệp hoàn thành tốt những nội dung để ra, có thể nhờ vào chiến lược kinh doanh hữu ích hoặc do mục tiêu ban đầu đặt thấp. Ngược lại, những tháng có tỷ lệ thấp phản ánh rủi ro doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả, báo hiệu cần xem xét lại nguyên nhân từ nhu cầu thị trường, nguồn cung hay chi phí phát sinh.

Mục đích: Cho thấy sự phân bổ doanh thu theo từng nhóm sản phẩm, làm rõ vai trò của các nhóm trong việc hình thành những giai đoạn tăng trưởng.
✔ Có thể thấy rằng doanh thu không phải trải đều mà chỉ tập trung ở một vài tháng cao điểm, phản ánh tính thời vụ trong kinh doanh. Trong đó, có một nhóm sản phẩm đóng vai trò chủ lực, thường xuyên chiếm tỷ trọng lớn nhất, trong khi các nhóm khác chỉ bùng lên vào những giai đoạn nhất định để tạo thêm sức bật.
✔ Điều này chứng tỏ doanh nghiệp vừa có sản phẩm “cố định” bình ổn về doanh thu, vừa có cơ hội tận dụng các nhóm sản phẩm bổ trợ để thúc đẩy tăng trưởng vào mùa cao điểm.
✔ Tùy vào cách quản lý, vận hành của doanh nghiệp cũng có thể lập luận sự việc theo hướng khác. Nếu có một nhóm sản phẩm chiếm tỷ trọng quá cao, doanh nghiệp sẽ đối mặt với rủi ro phụ thuộc vào thị trường của nhóm đó; ngược lại, khi các nhóm có tỷ lệ đóng góp phân bổ đều, điều này phản ánh chiến lược đa dạng hóa sản phẩm đang được triển khai tốt và giảm thiểu rủi ro.

Trang này đi sâu vào cơ cấu doanh thu, giúp nhận diện sản phẩm bán chạy, nhân viên kinh doanh hiệu quả, khách hàng lớn, cùng với xu hướng nhập khẩu và phân loại doanh thu theo từng nhóm khách hàng.

✔ Top sản phẩm bán chạy: Thể hiện rõ sản phẩm nào đang đóng góp doanh thu cao nhất. Nhìn nhanh có thể thấy chỉ một vài sản phẩm nổi bật đang chiếm phần lớn doanh thu, các sản phẩm còn lại rải rác và giá trị thấp hơn. Điều này phản ánh mức độ tập trung của doanh thu theo sản phẩm. Tùy theo mô hình kinh doanh, doanh nghiệp có nên hoặc không nên chỉ tập trung vào 1 số sản phẩm chủ lực. Nếu tập trung vào 1 số sản phẩm, doanh nghiệp có thể bảo vệ nguồn thu cố định; ngược lại nếu phân tán đều nguồn thu sẽ giúp doanh nghiệp đa dạng hóa thị phần kinh doanh
✔ Top nhân viên kinh doanh hiệu quả: Cho biết ai đang mang lại nhiều doanh thu cho công ty nhất. Một số cá nhân nổi bật vượt trội, cho thấy năng lực bán hàng không phân bổ đều giữa các nhân viên → Đây là cơ sở để khen thưởng hoặc xác định đúng những cách làm đạt hiệu quả năng suất cao để nhân rộng. Để kéo giảm khoảng cách chênh lệch giữa các nhân viên kinh doanh, quản lý có thể đào tạo, chia sẻ kinh nghiệm, hoặc phân bổ lại chỉ tiêu sao cho phù hợp với từng năng lực của nhân viên.
✔ Top khách hàng lớn nhất: Một số khách hàng then chốt chiếm tỷ trọng doanh thu cao. Điều này giúp doanh nghiệp biết mình đang phụ thuộc vào nhóm khách hàng nào, từ đây có thể cân nhắc rủi ro và có những chính sách chăm sóc khách hàng tốt nhất. Bên cạnh đó nhân viên kinh doanh cũng cần lưu ý khai thác thêm nhóm khách hàng có tiềm năng để kiểm soát, quản lý toàn diện nguồn KH

Bản chất của hoạt động nhập khẩu thường mang tính chất đột biến theo từng giai đoạn, không theo nhịp ổn định.
Việc dồn nhập hàng vào một số tháng cao điểm phản ánh chiến lược mua theo lô lớn, giúp tận dụng giá hoặc chi phí vận chuyển, nhưng đồng thời kéo theo rủi ro tồn kho cao. Ngược lại, những tháng nhập thấp dễ tạo khoảng trống làm thiếu hụt nguồn cung ứng ảnh hưởng đến bán hàng.
✔ Để bền vững hơn, cần xây dựng cơ chế nhập khẩu linh hoạt, phân bổ đều theo quý hoặc theo nhu cầu thị trường, vừa giảm rủi ro đứt gãy hàng hóa, vừa tối ưu chi phí lưu kho.
✔ So với tháng trước: cho thấy tốc độ biến động ngắn hạn, giúp ban lãnh đạo nắm ngay tình hình nhập khẩu có đang tăng hay giảm. Đây là tín hiệu cảnh báo sớm: nếu nhập giảm mạnh thì nguy cơ thiếu hàng, còn nếu tăng đột biến thì cần chú ý rủi ro tồn kho.
✔ So với cùng kỳ năm trước: phản ánh xu hướng dài hạn và mức độ tăng trưởng bền vững của hoạt động nhập khẩu. Nếu cao hơn cùng kỳ chứng tỏ doanh nghiệp đang mở rộng quy mô hoặc nhu cầu thị trường tăng; nếu thấp hơn thì cần xem lại khả năng duy trì thị phần.
✔ Khi kết hợp cả hai góc nhìn: doanh nghiệp vừa theo dõi được biến động ngắn hạn (tháng trước) vừa đánh giá được bức tranh dài hạn (năm trước), từ đó cân đối giữa nhu cầu hiện tại và chiến lược phát triển.

Thể hiện chi tiết các nội dung liên quan lợi nhuận khi nhìn từ 3 góc độ chính.
Theo sản phẩm, lợi nhuận đang tập trung mạnh vào một nhóm chính, phản ánh sự phụ thuộc cao và rủi ro nếu nhu cầu biến động.
Theo khu vực, mỗi vùng có một cơ cấu sản phẩm nổi bật khác nhau, từ đó gợi ý doanh nghiệp nên có chiến lược điều chỉnh phù hợp với đặc thù địa bàn.
Còn theo khách hàng, lợi nhuận đến chủ yếu từ một số nhóm khách lớn, thể hiện sự mất cân đối trong cơ cấu khách hàng và nhu cầu mở rộng tệp để giảm phụ thuộc.

Cho thấy sự phân bổ lợi nhuận giữa các tỉnh thành
Một số khu vực trở thành điểm nóng, tập trung lợi nhuận cao hơn hẳn so với các vùng còn lại. Điều này phản ánh sự khác biệt về tiềm năng thị trường, sức mua và kênh phân phối.
Mỗi tỉnh thành sẽ có cơ cấu sản phẩm sinh lợi khác nhau, cho thấy đặc thù nhu cầu địa phương. Có vùng chuộng sản phẩm này nhưng có vùng lại chuộng sản phẩm khác
✔ Ý nghĩa chính là giúp doanh nghiệp xác định rõ khu vực trọng điểm, sản phẩm chủ lực để tập trung nguồn lực, đồng thời chỉ ra những thị trường còn yếu cần được mở rộng hoặc khai thác thêm.
Những phân tích vừa rồi cho thấy bức tranh doanh thu và lợi nhuận khá rõ ràng: thể hiện rõ ràng các con số, sản phẩm và khu vực đóng góp chính. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó thì mới chỉ thấy kết quả, chứ chưa thấy nguyên nhân gốc rễ. Bởi đằng sau mỗi đồng doanh thu là đóng góp của khách hàng – ai mua, mua như thế nào, và gắn bó ra sao. Chính vì vậy, phần tiếp theo sẽ đi sâu vào phân tích hành trình và giá trị khách hàng, để lý giải sự hình thành của doanh thu
Các nội dung cần phân tích:
✔ Theo chân khách hàng: theo dõi toàn bộ hành trình từ lúc phát sinh mua hàng cho đến tái mua, giúp nhận diện hành vi tiêu dùng theo thời gian.

Giống như một bản đồ hành trình, cho phép theo dõi cách khách hàng đến – ở lại – và rời đi. Từ việc nhận diện khách mới, khách quay lại, đến cảnh báo nhóm khách ngừng mua, dashboard này giúp doanh nghiệp nhìn rõ mối quan hệ với khách theo thời gian. Quan trọng hơn, nó chỉ ra sự cân bằng giữa thu hút và giữ chân khách hàng – yếu tố quyết định để duy trì doanh thu bền vững.
✔ Khách hàng không quay lại: tập trung vào những khách đã rời bỏ hoặc ngưng mua, làm rõ nguyên nhân và rủi ro mất khách.

Tập trung phản ánh thực trạng về nhóm khách hàng đã từng mua nhưng sau đó không tiếp tục giao dịch. Các biểu đồ và bảng trong trang này giúp xác định quy mô, đặc điểm và mức độ ảnh hưởng của nhóm khách rời đi, từ đó làm cơ sở để doanh nghiệp hiểu rõ hơn hành vi khách hàng và tìm ra nguyên nhân tiềm ẩn trong trải nghiệm mua sắm hay dịch vụ. Đây là bước quan trọng để định hướng các giải pháp cải thiện và giữ chân khách trong tương lai.
✔ Thấu hiểu khách hàng: khai thác đặc điểm, thói quen và giá trị của từng nhóm khách, từ đó đưa ra chiến lược chăm sóc và phát triển phù hợp.

Làm rõ hành vi mua sắm: khách hàng nào có tần suất mua cao, cơ cấu khách theo từng cửa hàng, chu kỳ quay lại mua của từng nhóm và thời gian trung bình quay lại. Ý nghĩa chính là giúp doanh nghiệp nắm bắt thói quen và mức độ gắn bó của khách hàng, từ đó định hướng chiến lược chăm sóc và giữ chân hiệu quả hơn.
